first name
/'fə:st'neim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên riêng, tên gọi: Phần tên đầu tiên trong tên đầy đủ của một người, được đặt cho cá nhân để phân biệt với các thành viên khác trong gia đình. Đây là tên mà người thân, bạn bè thường dùng để gọi.
- Tên thánh (trong một số ngữ cảnh): Trong truyền thống Kitô giáo, đây có thể là tên được chọn khi rửa tội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her first name is Anna, and her last name is Nguyen. (Tên riêng của cô ấy là Anna, và họ của cô ấy là Nguyễn.)
- Please write your first name and surname on the form. (Vui lòng viết tên riêng và họ của bạn vào mẫu đơn.)
- We are on a first-name basis. (Chúng tôi gọi nhau bằng tên riêng - có mối quan hệ thân thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be on a first-name basis (with someone)": Có mối quan hệ đủ thân thiết để gọi nhau bằng tên riêng, thay vì dùng họ hoặc danh xưng trang trọng.
- After working together for years, they are on a first-name basis. (Sau nhiều năm làm việc cùng nhau, họ đã gọi nhau bằng tên riêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Given name (n): Tên riêng, tên được đặt cho (cùng nghĩa với "first name" trong hầu hết ngữ cảnh).
- Forename (n): Tên riêng (cách gọi trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hành chính).
- Christian name (n): Tên thánh (cách gọi cũ, chủ yếu trong bối cảnh văn hóa Kitô giáo).
Từ đồng nghĩa
- Given name: Tên riêng.
- Forename: Tên riêng.
Từ trái nghĩa
- Last name / Surname / Family name: Họ.
Lưu ý sử dụng
- Trong văn hóa phương Tây, thứ tự tên thường là "first name" (tên riêng) trước, rồi đến "last name" (họ). Trong tiếng Việt và nhiều nền văn hóa châu Á, thứ tự thường ngược lại.
- Trong các tình huống trang trọng hoặc với người mới gặp, người ta thường dùng họ (Mr., Ms., Dr. + Last name). Việc đề nghị được gọi bằng "first name" thường thể hiện sự thân thiện.